君位

jūn wèiquân vị

Hán Việt: quân vị · Pinyin: jūn wèi

Tổng quan

ngôi vua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.国君之位; 帝位。

Cấu tạo: 君 (quân) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôi vua
  • Tần suất từ ngôi vua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.国君之位; 帝位。

Eng

  • Cihui royal title
  • Tần suất từ royal title

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子