君史 jūn shǐ · quân sử Hán Việt: quân sử · Pinyin: jūn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 史 (sử)Pinyinjūn shǐHán Việtquân sửCấu tạo君 + 史 · quân + sử nghĩa thành phần: quân + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随侍国君记事的史官; 记述君主世系﹑史实的书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.随侍国君记事的史官。 2.记述君主世系﹑史实的书籍。