君婦 jūn fù · quân phụ Hán Việt: quân phụ · Pinyin: jūn fù Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 婦 (phụ)Pinyinjūn fùHán Việtquân phụCấu tạo君 + 婦 · quân + phụ nghĩa thành phần: quân + phụ