君子營 jūn zi yíng · quân tử doanh Hán Việt: quân tử doanh · Pinyin: jūn zi yíng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 營 (doanh)Pinyinjūn zi yíngHán Việtquân tử doanhCấu tạo君 + 子 + 營 · quân + tử + doanh nghĩa thành phần: quân + tử + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代以亲信或贤者组成的禁卫军。