君子醫 jūn zi yī · quân tử y Hán Việt: quân tử y · Pinyin: jūn zi yī Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 醫 (y)Pinyinjūn zi yīHán Việtquân tử yCấu tạo君 + 子 + 醫 · quân + tử + y nghĩa thành phần: quân + tử + y