君平

jūn píng quân bình

Hán Việt: quân bình · Pinyin: jūn píng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代高士嚴遵的字。參見「嚴遵」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉高士严遵的字。隐居不仕,曾卖卜于成都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉高士严遵的字。隐居不仕,曾卖卜于成都。