君德 jūn dé · quân đức Hán Việt: quân đức · Pinyin: jūn dé Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 德 (đức)Pinyinjūn déHán Việtquân đứcCấu tạo君 + 德 · quân + đức nghĩa thành phần: quân + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人主的德行或恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.人主的德行或恩德。