君持 quân trì Hán Việt: quân trì Tổng quan (物名)譯曰澡瓶,見君遲條。☸ Cấu tạo: 君 (quân) + 持 (trì)Hán Việtquân trìCấu tạo君 + 持 · quân + trì nghĩa thành phần: quân + trì Nghĩa ViệtCihui (物名)譯曰澡瓶,見君遲條。☸Tần suất từ [bktd] quân trì (物名)譯曰澡瓶,見君遲條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君权 · 君民 · 君王