君持 quân trì Hán Việt: quân trì Tổng quan quân trì (物名)譯曰澡瓶,見君遲條。☸ Cấu tạo: 君 (quân) + 持 (trì)Hán Việtquân trìCấu tạo君 + 持 · quân + trì nghĩa thành phần: quân + trì Nghĩa ViệtCihui quân trì (物名)譯曰澡瓶,見君遲條。☸