君明

jūn míng quân minh

Hán Việt: quân minh · Pinyin: jūn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉武帝时京房之字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝时京房之字。