君民

quân dân

Hán Việt: quân dân

Tổng quan

ua và mọi người trong nước. quân dân quân dân ☆Vua và mọi người trong nước.

Cấu tạo: (quân) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ua và mọi người trong nước. quân dân quân dân ☆Vua và mọi người trong nước.

ja

  • JMdict monarch and subjects