君民

quân dân

Hán Việt: quân dân

Tổng quan

Vua và mọi người trong nước

Cấu tạo: 君 (quân) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua và dân

Eng

  • JMdict monarch and subjects

ja

  • JMdict 君民(くんみん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君王