君相

jūn xiāng quân tương

Hán Việt: quân tương · Pinyin: jūn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国君的上傧; 国君与国相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国君的上傧。 2.国君与国相。