君遷 jūn qiān · quân thiên Hán Việt: quân thiên · Pinyin: jūn qiān Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 遷 (thiên)Pinyinjūn qiānHán Việtquân thiênCấu tạo君 + 遷 · quân + thiên nghĩa thành phần: quân + thiên