君陳 jūn chén · quân trần Hán Việt: quân trần · Pinyin: jūn chén Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 陳 (trần)Pinyinjūn chénHán Việtquân trầnCấu tạo君 + 陳 · quân + trần nghĩa thành phần: quân + trần