君馬黃 jūn mǎ huáng · quân mã hoàng Hán Việt: quân mã hoàng · Pinyin: jūn mǎ huáng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 馬 (mã) + 黃 (hoàng)Pinyinjūn mǎ huángHán Việtquân mã hoàngCấu tạo君 + 馬 + 黃 · quân + mã + hoàng nghĩa thành phần: quân + mã + hoàng