君體 jūn tǐ · quân thể Hán Việt: quân thể · Pinyin: jūn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 體 (thể)Pinyinjūn tǐHán Việtquân thểCấu tạo君 + 體 · quân + thể nghĩa thành phần: quân + thể