吝刻 lận khắc Hán Việt: lận khắc Tổng quan Cấu tạo: 吝 (lận) + 刻 (khắc)Hán Việtlận khắcCấu tạo吝 + 刻 · lận + khắc nghĩa thành phần: lận + khắc Nghĩa EngCihui 吝刻 ìnkè v.p. stinging