吝啬的家伙

lận sắc đích gia hỏa

Hán Việt: lận sắc đích gia hỏa

Tổng quan

anh chàng keo kiệt như meanie

Cấu tạo: 吝 (lận) + 嗇 (sắc) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ keo kiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi meanie

Từ liên quan

Gần nghĩa

傢伙座兒 · 家伙座儿