傢伙座兒
gia hỏa tọa nhi
Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér
Tổng quan
1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。
辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ dùng thuê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。
Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér
1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。
辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。