傢伙座兒

jiā huo zuò ér gia hỏa tọa nhi

Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hỏa) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。