家伙座儿
gia hỏa tọa nhi
Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér
Tổng quan
1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。
辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。
Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér
1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。
辦理婚喪等事,由家具店租賃的桌椅茶具等物的統稱。