傢伙座兒

jiā huo zuò ér gia hỏa tọa nhi

Hán Việt: gia hỏa tọa nhi · Pinyin: jiā huo zuò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hỏa) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成套的桌﹑椅﹑食具等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成套的桌﹑椅﹑食具等。