吝禄
lận lộc
Hán Việt: lận lộc
Tổng quan
吝祿 LẰN LOỎC Có thể do du nhập tiếng Việt “lăn lóc” vào Tày ngữ biến âm thành “lằn loỏc” với nghĩa lao xuống, quay cuồng rơi xuống. 更碧吝祿速𫠯 Nổc ghèng pích lằn loỏc tốc lồng (H.L.) Chim nghiêng cánh lộn cổ rơi xuống.
Nghĩa
Việt
- Cihui 吝祿 LẰN LOỎC Có thể do du nhập tiếng Việt “lăn lóc” vào Tày ngữ biến âm thành “lằn loỏc” với nghĩa lao xuống, quay cuồng rơi xuống. 更碧吝祿速𫠯 Nổc ghèng pích lằn loỏc tốc lồng (H.L.) Chim nghiêng cánh lộn cổ rơi xuống.