吝細 lìn xì · lận tế Hán Việt: lận tế · Pinyin: lìn xì Tổng quan Cấu tạo: 吝 (lận) + 細 (tế)Pinyinlìn xìHán Việtlận tếCấu tạo吝 + 細 · lận + tế nghĩa thành phần: lận + tế