吞入 thôn nhập Hán Việt: thôn nhập Tổng quan nuốt vào Cấu tạo: 吞 (thôn) + 入 (nhập)Hán Việtthôn nhậpTừ loạitínhCấu tạo吞 + 入 · thôn + nhập nghĩa thành phần: thôn + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nuốt vàoVietPhrases nuốt vàoTần suất từ nuốt vàoBiên soạn v. engulfEngCihui 吞入 ūnrù v. engulfTần suất từ v. engulf Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住