吞入 thôn nhập Hán Việt: thôn nhập Tổng quan nuốt vào Cấu tạo: 吞 (thôn) + 入 (nhập)Hán Việtthôn nhậpCấu tạo吞 + 入 · thôn + nhập nghĩa thành phần: thôn + nhập Nghĩa ViệtCihui nuốt vàoEngCihui 吞入 ūnrù v. engulf