吞鳳

tūn fèng thôn phượng

Hán Việt: thôn phượng · Pinyin: tūn fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说汉扬雄着《太玄经》,梦吐凤凰集于经上。事见《西京杂记》卷二◇因以"吐凤"或"吞凤"称美擅长著作; 犹吞鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说汉扬雄着《太玄经》,梦吐凤凰集于经上。事见《西京杂记》卷二◇因以"吐凤"或"吞凤"称美擅长著作。 2.犹吞鸟。