吞佔
thôn chiêm
Hán Việt: thôn chiêm · Pinyin: tūn zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侵吞,侵占。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵吞,侵占。
Eng
- Cihui 吞占 ūnzhàn v. seize sth. illegally
Hán Việt: thôn chiêm · Pinyin: tūn zhàn