吞啮 thôn giảo Hán Việt: thôn giảo Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 啮 (giảo)Hán Việtthôn giảoCấu tạo吞 + 啮 · thôn + giảo nghĩa thành phần: thôn + giảo