吞嚼 tūn jué · thôn tước Hán Việt: thôn tước · Pinyin: tūn jué Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 嚼 (tước)Pinyintūn juéHán Việtthôn tướcCấu tạo吞 + 嚼 · thôn + tước nghĩa thành phần: thôn + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吞食;吞入口中咀嚼; 犹吞并; 比喻淹没,改变。Tân Hoa Tự Điển 1.吞食;吞入口中咀嚼。 2.犹吞并。 3.比喻淹没,改变。