吞悲 tūn bēi · thôn bi Hán Việt: thôn bi · Pinyin: tūn bēi Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 悲 (bi)Pinyintūn bēiHán Việtthôn biCấu tạo吞 + 悲 · thôn + bi nghĩa thành phần: thôn + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐忍悲痛。Tân Hoa Tự Điển 1.隐忍悲痛。