吞據 tūn jù · thôn cứ Hán Việt: thôn cứ · Pinyin: tūn jù Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 據 (cứ)Pinyintūn jùHán Việtthôn cứCấu tạo吞 + 據 · thôn + cứ nghĩa thành phần: thôn + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吞并,占据。Tân Hoa Tự Điển 1.吞并,占据。