吞景 tūn jǐng · thôn cảnh Hán Việt: thôn cảnh · Pinyin: tūn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 景 (cảnh)Pinyintūn jǐngHán Việtthôn cảnhCấu tạo吞 + 景 · thôn + cảnh nghĩa thành phần: thôn + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服食日霞。道家修炼之术。Tân Hoa Tự Điển 1.服食日霞。道家修炼之术。