吞暴 tūn bào · thôn bạo Hán Việt: thôn bạo · Pinyin: tūn bào Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 暴 (bạo)Pinyintūn bàoHán Việtthôn bạoCấu tạo吞 + 暴 · thôn + bạo nghĩa thành phần: thôn + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掠夺,糟蹋。Tân Hoa Tự Điển 1.掠夺,糟蹋。