吞服
thôn phục
Hán Việt: thôn phục · Pinyin: tūn fú
Tổng quan
nuốt | uống (thuốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui nuốt | uống (thuốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吞嚥服用,通常指藥物。如:「這些藥丸要在飯後吞服,千萬別忘了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 服药时把药片或药丸等整个儿地咽下去:把大丸药改制成小丸药,以便~。
Eng
- CC-CEDICT to swallow|to take (medicine)
- Cihui to swallow; to take (medicine)