吞氈 tūn zhān · thôn chiên Hán Việt: thôn chiên · Pinyin: tūn zhān Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 氈 (chiên)Pinyintūn zhānHán Việtthôn chiênCấu tạo吞 + 氈 · thôn + chiên nghĩa thành phần: thôn + chiên