吞氣 tūn qì · thôn khí Hán Việt: thôn khí · Pinyin: tūn qì Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 氣 (khí)Pinyintūn qìHán Việtthôn khíCấu tạo吞 + 氣 · thôn + khí nghĩa thành phần: thôn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家指仙人食气。Tân Hoa Tự Điển 1.道家指仙人食气。