吞煙 thôn yên Hán Việt: thôn yên Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 煙 (yên)Hán Việtthôn yênCấu tạo吞 + 煙 · thôn + yên nghĩa thành phần: thôn + yên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吞鴉片煙自殺。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「這麼著他聽見這個風聲不好,他一害怕就吞煙死了。」EngCihui 吞煙 ūnyān v.o. swallow opium (to commit suicide)