吞精

tūn jīng thôn tinh

Hán Việt: thôn tinh · Pinyin: tūn jīng

Tổng quan

nuốt tinh dịch

Cấu tạo: (thôn) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuốt tinh dịch

Eng

  • CC-CEDICT to swallow semen
  • Cihui to swallow semen