吞縱

tūn zòng thôn túng

Hán Việt: thôn túng · Pinyin: tūn zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦国。秦灭合纵之六国,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦国。秦灭合纵之六国,故称。