吞膿 thôn nùng Hán Việt: thôn nùng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 膿 (nùng)Hán Việtthôn nùngCấu tạo吞 + 膿 · thôn + nùng nghĩa thành phần: thôn + nùng Nghĩa EngCihui pyophagia