吞舌 tūn shé · thôn thiệt Hán Việt: thôn thiệt · Pinyin: tūn shé Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 舌 (thiệt)Pinyintūn shéHán Việtthôn thiệtCấu tạo吞 + 舌 · thôn + thiệt nghĩa thành phần: thôn + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.断舌自吞。 2.喻不言。