吞蝕

tūn shí thôn thực

Hán Việt: thôn thực · Pinyin: tūn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吞蝕 tūnshí v. 1. embezzle 2. erode; corrode