吞象

tūn xiàng thôn tượng

Hán Việt: thôn tượng · Pinyin: tūn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻志气高; 比喻贪婪狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻志气高。 2.比喻贪婪狠毒。