吞鉤 tūn gōu · thôn câu Hán Việt: thôn câu · Pinyin: tūn gōu Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 鉤 (câu)Pinyintūn gōuHán Việtthôn câuCấu tạo吞 + 鉤 · thôn + câu nghĩa thành phần: thôn + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吞钩"; 吞下钓钩。常比喻受骗上当。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吞钩"。 2.吞下钓钩。常比喻受骗上当。