吞鳥 tūn niǎo · thôn điểu Hán Việt: thôn điểu · Pinyin: tūn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 鳥 (điểu)Pinyintūn niǎoHán Việtthôn điểuCấu tạo吞 + 鳥 · thôn + điểu nghĩa thành phần: thôn + điểu