吞鳳 tūn fèng · thôn phượng Hán Việt: thôn phượng · Pinyin: tūn fèng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 鳳 (phượng)Pinyintūn fèngHán Việtthôn phượngCấu tạo吞 + 鳳 · thôn + phượng nghĩa thành phần: thôn + phượng