吟債 yín zhài · ngâm trái Hán Việt: ngâm trái · Pinyin: yín zhài Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 債 (trái)Pinyinyín zhàiHán Việtngâm tráiCấu tạo吟 + 債 · ngâm + trái nghĩa thành phần: ngâm + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诗债。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诗债。