吟力

yín lì ngâm lực

Hán Việt: ngâm lực · Pinyin: yín lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作诗的才力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作诗的才力。