吟臥 yín wò · ngâm ngọa Hán Việt: ngâm ngọa · Pinyin: yín wò Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 臥 (ngọa)Pinyinyín wòHán Việtngâm ngọaCấu tạo吟 + 臥 · ngâm + ngọa nghĩa thành phần: ngâm + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朗吟高卧。形容闲适。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朗吟高卧。形容闲适。