吟卷 yín juǎn · ngâm quyển Hán Việt: ngâm quyển · Pinyin: yín juǎn Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 卷 (quyển)Pinyinyín juǎnHán Việtngâm quyểnCấu tạo吟 + 卷 · ngâm + quyển nghĩa thành phần: ngâm + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗册;诗稿。Tân Hoa Tự Điển 1.诗册;诗稿。