吟口 yín kǒu · ngâm khẩu Hán Việt: ngâm khẩu · Pinyin: yín kǒu Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 口 (khẩu)Pinyinyín kǒuHán Việtngâm khẩuCấu tạo吟 + 口 · ngâm + khẩu nghĩa thành phần: ngâm + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓说话含混不清。