吟叫 yín jiào · ngâm khiếu Hán Việt: ngâm khiếu · Pinyin: yín jiào Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 叫 (khiếu)Pinyinyín jiàoHán Việtngâm khiếuCấu tạo吟 + 叫 · ngâm + khiếu nghĩa thành phần: ngâm + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣叫; 指有节奏的叫卖声; 指模仿叫卖声的口技。Tân Hoa Tự Điển 1.鸣叫。 2.指有节奏的叫卖声。 3.指模仿叫卖声的口技。