吟呻 yín shēn · ngâm thân Hán Việt: ngâm thân · Pinyin: yín shēn Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 呻 (thân)Pinyinyín shēnHán Việtngâm thânCấu tạo吟 + 呻 · ngâm + thân nghĩa thành phần: ngâm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呻吟。因苦痛而发出哼声; 吟咏;推敲诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.呻吟。因苦痛而发出哼声。 2.吟咏;推敲诗句。